tiêu hủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mất đi hoàn toàn bằng cách phá hủy, thiêu đốt hoặc xử lý đặc biệt: Hành động triệt để làm biến mất một vật thể, thường vì mục đích ngăn chặn sự lây lan, xóa bỏ bằng chứng hoặc xử lý rác thải.
- Hủy bỏ, xóa sổ một cách có chủ ý: Thường áp dụng cho những thứ có hại, không còn giá trị hoặc cần được loại bỏ vì lý do an toàn, pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan chức năng đã tiêu hủy toàn bộ số hàng giả. (Cơ quan chức năng đã phá hủy hoàn toàn toàn bộ số hàng giả.)
- Sau khi dịch bệnh kết thúc, tất cả gia súc mắc bệnh đều bị tiêu hủy. (Sau khi dịch bệnh kết thúc, tất cả gia súc mắc bệnh đều bị tiêu diệt/hủy bỏ.)
- Các tài liệu mật phải được tiêu hủy theo đúng quy trình. (Các tài liệu mật phải được làm mất đi theo đúng quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra lệnh tiêu hủy": Chỉ thị hoặc mệnh lệnh chính thức yêu cầu phải hủy bỏ một thứ gì đó.
- Tòa án ra lệnh tiêu hủy toàn bộ tang vật. (Tòa án ra lệnh phải hủy bỏ toàn bộ tang vật.)
- "tiêu hủy bằng cách đốt": Phương pháp tiêu hủy cụ thể là dùng lửa để thiêu rụi.
- Rác thải y tế nguy hại được tiêu hủy bằng cách đốt trong lò chuyên dụng. (Rác thải y tế nguy hại được làm mất đi bằng cách đốt trong lò chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hủy (động từ): Làm cho mất tác dụng, không còn giá trị; phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất (hủy hợp đồng, hủy kết quả).
- Phá hủy (động từ): Làm cho hư hại, đổ nát, sụp đổ; nhấn mạnh hành động phá vỡ, làm hư hại cấu trúc.
- Triệt hạ (động từ): Phá hủy hoàn toàn, tận gốc; thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc mang tính quyết liệt.
- Thiêu hủy (động từ): Tiêu hủy bằng cách đốt cháy; là một phương thức cụ thể của "tiêu hủy".
Từ đồng nghĩa
- Hủy diệt: Làm cho mất đi, tiêu tan (thường quy mô lớn hoặc mang tính chất nghiêm trọng).
- Xóa bỏ: Làm cho không còn tồn tại (có thể dùng cho cả vật chất và khái niệm).
- Diệt trừ: Làm cho mất đi, tiêu diệt (thường dùng cho cái xấu, dịch bệnh, sinh vật gây hại).
Từ trái nghĩa
- Bảo tồn: Giữ gìn, duy trì cho khỏi mất đi hoặc hư hỏng.
- Lưu giữ: Giữ lại, cất giữ.
- Xây dựng: Làm nên, gây dựng lên.
Các cụm từ liên quan
- Tiêu hủy chất thải: Quá trình xử lý triệt để để loại bỏ chất thải.
- Tiêu hủy mẫu vật: Hủy bỏ các mẫu vật sau khi đã hoàn thành nghiên cứu hoặc kiểm nghiệm.
- Lò tiêu hủy: Thiết bị, công trình chuyên dụng dùng để tiêu hủy (thường bằng nhiệt).
Thành ngữ liên quan
(Từ "tiêu hủy" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trực tiếp.)
- Phá cho mất đi: Tiêu hủy tài liệu.